貓聲鳥

māo shēng niǎo miêu thanh điểu

Hán Việt: miêu thanh điểu · Pinyin: māo shēng niǎo

Tổng quan

chim nhại

Cấu tạo: (miêu) + (thanh) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim nhại

Eng

  • CC-CEDICT catbird
  • Cihui catbird