貓頭

māo tóu miêu đầu

Hán Việt: miêu đầu · Pinyin: māo tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笋的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笋的别名。