貓熊

māo xióng miêu hùng

Hán Việt: miêu hùng · Pinyin: māo xióng

Tổng quan

xem 熊貓|熊猫

Cấu tạo: (miêu) + (hùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 熊貓|熊猫

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。食肉目熊科大貓熊屬。一種哺乳動物,身長約一點五公尺,體肥胖,外形像熊,尾粗短,頭、胸、腹、背、臀白色,四肢、耳朵、眼圈黑褐色,毛粗而厚,性耐寒,以竹葉、竹筍為食。分布於大陸四川和鄰近的西藏部分地區。也稱為「大貓熊」、「大熊貓」、「熊貓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大熊猫。

Eng

  • CC-CEDICT see 熊貓|熊猫[xiong2 mao1]
  • Cihui see 熊貓|熊猫