貓豬 māo zhū · miêu trư Hán Việt: miêu trư · Pinyin: māo zhū Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 豬 (trư)Pinyinmāo zhūHán Việtmiêu trưCấu tạo貓 + 豬 · miêu + trư nghĩa thành phần: miêu + trư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即豪猪。Tân Hoa Tự Điển 1.即豪猪。