貓精 māo jīng · miêu tinh Hán Việt: miêu tinh · Pinyin: māo jīng Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 精 (tinh)Pinyinmāo jīngHán Việtmiêu tinhCấu tạo貓 + 精 · miêu + tinh nghĩa thành phần: miêu + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对爱猫成癖者的戏称; 即猫睛石。Tân Hoa Tự Điển 1.对爱猫成癖者的戏称。 2.即猫睛石。