貓膩

māo nì miêu nị

Hán Việt: miêu nị · Pinyin: māo nì

Tổng quan

(thông tục) có gì đó mờ ám | trò bịp bợm

Cấu tạo: (miêu) + (nị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) có gì đó mờ ám | trò bịp bợm

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) something fishy; shenanigans
  • Cihui (coll.) something fishy; shenanigans