貓虎 māo hǔ · miêu hổ Hán Việt: miêu hổ · Pinyin: māo hǔ Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 虎 (hổ)Pinyinmāo hǔHán Việtmiêu hổCấu tạo貓 + 虎 · miêu + hổ nghĩa thành phần: miêu + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猫和虎。古代以为有益于农事的神物。Tân Hoa Tự Điển 1.猫和虎。古代以为有益于农事的神物。