貓道

māo dào miêu đạo

Hán Việt: miêu đạo · Pinyin: māo dào

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指壁上供猫进出的洞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指壁上供猫进出的洞。