貓魚

māo yú miêu ngư

Hán Việt: miêu ngư · Pinyin: māo yú

Tổng quan

cá cho mèo ăn

Cấu tạo: (miêu) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá cho mèo ăn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);用来喂猫的小鱼。

Eng

  • Cihui 貓魚 āoyú n. small fish as cat's food M:¹tiáo