猬兴

wèi xīngvị hưng

Hán Việt: vị hưng · Pinyin: wèi xīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹猬起。

Cấu tạo: 蝟 (vị) + 興 (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹猬起。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴业 · 兴义 · 兴亡 · 兴仁 · 兴会 · 兴修 · 兴兵 · 兴办