蝟興 wèi xīng · vị hưng Hán Việt: vị hưng · Pinyin: wèi xīng Tổng quan Cấu tạo: 蝟 (vị) + 興 (hưng)Pinyinwèi xīngHán Việtvị hưngCấu tạo蝟 + 興 · vị + hưng nghĩa thành phần: vị + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹猬起。Tân Hoa Tự Điển 1.犹猬起。