猬列 wèi liè·vị liệt Hán Việt: vị liệt · Pinyin: wèi liè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.猬毛竖列。形容多而密。 Cấu tạo: 蝟 (vị) + 列 (liệt)Pinyinwèi lièHán Việtvị liệtCấu tạo蝟 + 列 · vị + liệt nghĩa thành phần: vị + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.猬毛竖列。形容多而密。 Từ liên quan Gần nghĩa列为 · 列举 · 列传 · 列位 · 列侯 · 列傳 · 列克 · 列入