蝟列 wèi liè · vị liệt Hán Việt: vị liệt · Pinyin: wèi liè Tổng quan Cấu tạo: 蝟 (vị) + 列 (liệt)Pinyinwèi lièHán Việtvị liệtCấu tạo蝟 + 列 · vị + liệt nghĩa thành phần: vị + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猬毛竖列。形容多而密。Tân Hoa Tự Điển 1.猬毛竖列。形容多而密。