蝟合

wèi hé vị hợp

Hán Việt: vị hợp · Pinyin: wèi hé

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻纷纷集结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻纷纷集结。