猬合

wèi hévị hợp

Hán Việt: vị hợp · Pinyin: wèi hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻纷纷集结。

Cấu tạo: 蝟 (vị) + 合 (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻纷纷集结。

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众