猬奋

wèi fènvị phấn

Hán Việt: vị phấn · Pinyin: wèi fèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.如猬毛奋张。 2.喻纷然并起。

Cấu tạo: 蝟 (vị) + 奮 (phấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.如猬毛奋张。 2.喻纷然并起。

Từ liên quan

Gần nghĩa

奋力 · 奋勇 · 奋勉 · 奋发 · 奋志 · 奋战 · 奋斗 · 奋激