蝟奮 wèi fèn · vị phấn Hán Việt: vị phấn · Pinyin: wèi fèn Tổng quan Cấu tạo: 蝟 (vị) + 奮 (phấn)Pinyinwèi fènHán Việtvị phấnCấu tạo蝟 + 奮 · vị + phấn nghĩa thành phần: vị + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如猬毛奋张; 喻纷然并起。Tân Hoa Tự Điển 1.如猬毛奋张。 2.喻纷然并起。