猬娜 wèi nà · vị na Hán Việt: vị na · Pinyin: wèi nà Tổng quan Cấu tạo: 猬 (vị) + 娜 (na)Pinyinwèi nàHán Việtvị naCấu tạo猬 + 娜 · vị + na nghĩa thành phần: vị + na