蝟張
vị trương
Hán Việt: vị trương · Pinyin: wèi zhāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 猬毛竖起。喻因恐惧而毛发竖起; 猬毛竖起。喻因激愤而须发竖起。
- Tân Hoa Tự Điển 1.猬毛竖起。喻因恐惧而毛发竖起。 2.猬毛竖起。喻因激愤而须发竖起。
Hán Việt: vị trương · Pinyin: wèi zhāng