蝟立

wèi lì vị lập

Hán Việt: vị lập · Pinyin: wèi lì

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猬毛竖起。多比喻因恐惧而毛发耸起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猬毛竖起。多比喻因恐惧而毛发耸起。