猬蛇 wèi shé · vị xà Hán Việt: vị xà · Pinyin: wèi shé Tổng quan Cấu tạo: 猬 (vị) + 蛇 (xà)Pinyinwèi shéHán Việtvị xàCấu tạo猬 + 蛇 · vị + xà nghĩa thành phần: vị + xà