蝟鋒 wèi fēng · vị phong Hán Việt: vị phong · Pinyin: wèi fēng Tổng quan Cấu tạo: 蝟 (vị) + 鋒 (phong)Pinyinwèi fēngHán Việtvị phongCấu tạo蝟 + 鋒 · vị + phong nghĩa thành phần: vị + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻脆弱的锋刃。引申为不堪一击的武装。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻脆弱的锋刃。引申为不堪一击的武装。