蝟附 wèi fù · vị phụ Hán Việt: vị phụ · Pinyin: wèi fù Tổng quan Cấu tạo: 蝟 (vị) + 附 (phụ)Pinyinwèi fùHán Việtvị phụCấu tạo蝟 + 附 · vị + phụ nghĩa thành phần: vị + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷纷归向。Tân Hoa Tự Điển 1.纷纷归向。