蝟鼠

wèi shǔ vị thử

Hán Việt: vị thử · Pinyin: wèi shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猬的别名。见明李时珍《本草纲目.兽三.猬》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猬的别名。见明李时珍《本草纲目.兽三.猬》。

Eng

  • Cihui 蝟鼠 èishǔ n. hedgehog M:²zhī