獻世包

xiàn shì bāo hiến thế bao

Hán Việt: hiến thế bao · Pinyin: xiàn shì bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (thế) + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指出丑﹑丢脸的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指出丑﹑丢脸的人。