獻仙音

xiàn xiān yīn hiến tiên âm

Hán Việt: hiến tiên âm · Pinyin: xiàn xiān yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (tiên) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。原为法曲之一种。有九十二字﹑九十一字﹑八十七字三体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。原为法曲之一种。有九十二字﹑九十一字﹑八十七字三体。