献媚的

hiến mị đích

Hán Việt: hiến mị đích

Tổng quan

(thuộc) mèo con; như mèo con, đùa nghịch loăng quăng như mèo con, đỏng đảnh, õng ẹo (cô gái)

Cấu tạo: 獻 (hiến) + 媚 (mị) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nịnh nọt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi kittenish

Từ liên quan

Gần nghĩa

献媚 · 献媚求宠 · 献媚讨好