獻納函 xiàn nà hán · hiến nạp hàm Hán Việt: hiến nạp hàm · Pinyin: xiàn nà hán Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 納 (nạp) + 函 (hàm)Pinyinxiàn nà hánHán Việthiến nạp hàmCấu tạo獻 + 納 + 函 · hiến + nạp + hàm nghĩa thành phần: hiến + nạp + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接受臣民所投书奏﹑呈文等的匣子。Tân Hoa Tự Điển 1.接受臣民所投书奏﹑呈文等的匣子。