獻納院 xiàn nà yuàn · hiến nạp viện Hán Việt: hiến nạp viện · Pinyin: xiàn nà yuàn Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 納 (nạp) + 院 (viện)Pinyinxiàn nà yuànHán Việthiến nạp việnCấu tạo獻 + 納 + 院 · hiến + nạp + viện nghĩa thành phần: hiến + nạp + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐时朝廷专管臣民书奏呈文等的机构。Tân Hoa Tự Điển 1.唐时朝廷专管臣民书奏呈文等的机构。