獻芹獻曝

hiến cần hiến bộc

Hán Việt: hiến cần hiến bộc

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (cần) + (hiến) + (bộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獻芹獻曝 iànqínxiànpù f.e. offer everything one has to prove one's sincerity