献身于

xiàn shēn yúhiến thân vu

Hán Việt: hiến thân vu · Pinyin: xiàn shēn yú

Tổng quan

cống hiến, hiến dâng; dành cho (để tưởng nhớ), đề tặng (sách...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khánh thành, khai mạc (Econ) Thế chấp.+ Là một sự thu xếp về mặt pháp lý theo đó một hình thức sở hữu một loại tài sả

Cấu tạo: 獻 (hiến) + 身 (thân) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cống hiến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be dedicated to

Đức

  • Handedict widmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

献身的 · 献身者 · 献身 · 献身…的 · 獻身 · 献身的为 · 献身社会 · 献身精神