献身的

hiến thân đích

Hán Việt: hiến thân đích

Tổng quan

tận tụy, tận tâm, có tính cách chuyên môn người theo một đảng phái, đảng viên, người ủng hộ, đội viên du kích, (sử học), quân đội viên đội biệt động, (định ngữ) có tính chất đảng phái, (sử học) cây th

Cấu tạo: 獻 (hiến) + 身 (thân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tận tụy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dedicated

Eng

  • JMdict devoted
  • JMdict self-sacrificing

ja

  • JMdict 献身的(けんしんてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

献身于 · 献身者 · 献身 · 献身…的 · 獻身 · 献身的为 · 献身社会 · 献身精神