獻身社會 hiến thân xã hội Hán Việt: hiến thân xã hội Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 身 (thân) + 社 (xã) + 會 (hội)Hán Việthiến thân xã hộiCấu tạo獻 + 身 + 社 + 會 · hiến + thân + xã + hội nghĩa thành phần: hiến + thân + xã + hội Nghĩa EngCihui 獻身社會 iànshēnshèhuì f.e. dedicate oneself to public service