猱兒 náo ér · nhu nhi Hán Việt: nhu nhi · Pinyin: náo ér Tổng quan Cấu tạo: 猱 (nhu) + 兒 (nhi)Pinyinnáo érHán Việtnhu nhiCấu tạo猱 + 兒 · nhu + nhi nghĩa thành phần: nhu + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妓女的别称。见于元明戏曲。Tân Hoa Tự Điển 1.妓女的别称。见于元明戏曲。EngCihui 猱兒 áo'ér n. prostitutes