猱升
nhu thăng
Hán Việt: nhu thăng · Pinyin: náo shēng
Tổng quan
1.猿猱上树。比喻像猿猴似地轻捷攀登。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 leo trèo nhanh nhẹn
- Biên soạn v. <wr.> climb as nimbly as a monkey
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.猿猱上树。比喻像猿猴似地轻捷攀登。
Eng
- Cihui 猱升 áoshēng v. <wr.> climb as nimbly as a monkey