猱升

náo shēng nhu thăng

Hán Việt: nhu thăng · Pinyin: náo shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猿猱上树。比喻像猿猴似地轻捷攀登。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猿猱上树。比喻像猿猴似地轻捷攀登。

Eng

  • Cihui 猱升 áoshēng v. <wr.> climb as nimbly as a monkey