猱援

náo yuánnhu viên

Hán Việt: nhu viên · Pinyin: náo yuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.轻捷攀援。

Cấu tạo: 猱 (nhu) + 援 (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻捷攀援。

Từ liên quan

Gần nghĩa

援交 · 援例 · 援兵 · 援军 · 援助 · 援外 · 援引 · 援手