猱杂

nhu tạp

Hán Việt: nhu tạp

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

戲弄紛擾。《十國春秋.卷三一.南唐.舒雅傳》:「常與雅易服燕戲,猱雜侍婢,以為笑樂。」

Cấu tạo: 猱 (nhu) + 雜 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hài hước và bồn chồn
  • Biên soạn v.p. comical and restless

Eng

  • Cihui 猱雜 áozá v.p. comical and restless

Từ liên quan

Gần nghĩa

杂书 · 杂乱 · 杂事 · 杂交 · 杂件 · 杂凑 · 杂剧 · 杂务