猱雜 nhu tạp Hán Việt: nhu tạp Tổng quan Cấu tạo: 猱 (nhu) + 雜 (tạp)Hán Việtnhu tạpCấu tạo猱 + 雜 · nhu + tạp nghĩa thành phần: nhu + tạp Nghĩa EngCihui 猱雜 áozá v.p. comical and restless