猱進 náo jìn · nhu tiến Hán Việt: nhu tiến · Pinyin: náo jìn Tổng quan Cấu tạo: 猱 (nhu) + 進 (tiến)Pinyinnáo jìnHán Việtnhu tiếnCấu tạo猱 + 進 · nhu + tiến nghĩa thành phần: nhu + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻捷地前进。Tân Hoa Tự Điển 1.轻捷地前进。