猱雜
nhu tạp
Hán Việt: nhu tạp
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ùa nghịch chọc phá. nhu tạp nhu tạp ☆Đùa nghịch chọc phá.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 戲弄紛擾。《十國春秋.卷三一.南唐.舒雅傳》:「常與雅易服燕戲,猱雜侍婢,以為笑樂。」
Eng
- Cihui 猱雜 áozá v.p. comical and restless