猴兒

hóu ér hầu nhi

Hán Việt: hầu nhi · Pinyin: hóu ér

Tổng quan

tiểu quỷ | con khỉ

Cấu tạo: (hầu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu quỷ | con khỉ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.猴子。 2.戲稱乖巧之人。《紅樓夢》第二九回:「猴兒,猴兒,你不怕割舌頭下獄?」

Eng

  • CC-CEDICT little devil
  • CC-CEDICT monkey
  • Cihui little devil