猴哥 hóu gē · hầu ca Hán Việt: hầu ca · Pinyin: hóu gē Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 哥 (ca)Pinyinhóu gēHán Việthầu caCấu tạo猴 + 哥 · hầu + ca nghĩa thành phần: hầu + ca