猴頭
hầu đầu
Hán Việt: hầu đầu · Pinyin: hóu tóu
Tổng quan
đầu khỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu khỉ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 真菌的一种,形状像猴子的头,生长在树上。可以吃,也可入药。
Eng
- Cihui 猴頭 hóutóu n. 1. <bot.> hedgehog hydnum 2. <topo.> opium pipe