猴姜 hầu khương Hán Việt: hầu khương Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 姜 (khương)Hán Việthầu khươngCấu tạo猴 + 姜 · hầu + khương nghĩa thành phần: hầu + khương