猴孙王 hầu tôn vương Hán Việt: hầu tôn vương Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 孙 (tôn) + 王 (vương)Hán Việthầu tôn vươngCấu tạo猴 + 孙 + 王 · hầu + tôn + vương nghĩa thành phần: hầu + tôn + vương