猴年

hóu nián hầu niên

Hán Việt: hầu niên · Pinyin: hóu nián

Tổng quan

Năm Thân (ví dụ: 2004)

Cấu tạo: (hầu) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Năm Thân (ví dụ: 2004)

Eng

  • CC-CEDICT Year of the Monkey (e.g. 2004)
  • Cihui Year of the Monkey (e.g. 2004)