猴急
hầu cấp
Hán Việt: hầu cấp · Pinyin: hóu jí
Tổng quan
nóng vội | vội vã (làm gì đó) | lo lắng | bồn chồn | kích động
Nghĩa
Việt
- Cihui nóng vội | vội vã (làm gì đó) | lo lắng | bồn chồn | kích động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 焦急。如:「你別這麼猴急,等水開了再喝也不遲!」也作「喉急」。
Eng
- CC-CEDICT impatient|to be in a rush (to do sth)|anxious|fretful|agitated
- Cihui impatient; to be in a rush (to do sth); anxious; fretful; agitated