猴棗 hầu tảo Hán Việt: hầu tảo Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 棗 (tảo)Hán Việthầu tảoCấu tạo猴 + 棗 · hầu + tảo nghĩa thành phần: hầu + tảo Nghĩa EngCihui 猴棗 óuzǎo n. 1. a kind of bezoar taken from monkeys M:²kuài 2. a kind of persimmon M:ge/²zhī