猴慄 hầu lật Hán Việt: hầu lật Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 慄 (lật)Hán Việthầu lậtCấu tạo猴 + 慄 · hầu + lật nghĩa thành phần: hầu + lật