猴沼
hầu chiểu
Hán Việt: hầu chiểu
Tổng quan
hầu chiểu (地名)印度之獼猴池也。慈恩寺傳序曰:「鷲山猴沼。」見獼猴池條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui hầu chiểu (地名)印度之獼猴池也。慈恩寺傳序曰:「鷲山猴沼。」見獼猴池條。☸
Hán Việt: hầu chiểu
hầu chiểu (地名)印度之獼猴池也。慈恩寺傳序曰:「鷲山猴沼。」見獼猴池條。☸