猴狲王

hầu tôn vương

Hán Việt: hầu tôn vương

Tổng quan

Cấu tạo: 猴 (hầu) + 猻 (tôn) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giáo viên trẻ
  • Biên soạn 1. king of a group of monkeys M:ge/²zhī 2. satirical term referring to teacher of small children M:ge/²wèi

Eng

  • Cihui 猴猻王 óusūnwáng n. 1. king of a group of monkeys M:ge/²zhī 2. satirical term referring to teacher of small children M:ge/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

猴狲 · 猴猻