猴猻王
hầu tôn vương
Hán Việt: hầu tôn vương
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 猴猻王 óusūnwáng n. 1. king of a group of monkeys M:ge/²zhī 2. satirical term referring to teacher of small children M:ge/²wèi
Hán Việt: hầu tôn vương