猴痘

hóu dòu hầu đậu

Hán Việt: hầu đậu · Pinyin: hóu dòu

Tổng quan

bệnh đậu mùa khỉ; mpox

Cấu tạo: (hầu) + (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh đậu mùa khỉ; mpox

Eng

  • CC-CEDICT monkeypox; mpox
  • Cihui monkeypox; mpox