猴皮 hầu bì Hán Việt: hầu bì Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 皮 (bì)Hán Việthầu bìCấu tạo猴 + 皮 · hầu + bì nghĩa thành phần: hầu + bì Nghĩa EngCihui 猴皮 óupí n. monkey skin M:ge/¹zhāng