猴米

hóu mǐ hầu mễ

Hán Việt: hầu mễ · Pinyin: hóu mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (mễ)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (slang) (loanword) homie
  • Cihui (slang) (loanword) homie